hot line
/'hɔtlain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường dây nóng: Một đường dây điện thoại trực tiếp và riêng biệt, được thiết lập để liên lạc khẩn cấp hoặc quan trọng, thường là giữa các nhà lãnh đạo quốc gia hoặc các cơ quan chức năng.
- Đường dây tư vấn khẩn cấp: Một dịch vụ điện thoại cung cấp lời khuyên, hỗ trợ tức thì cho người gọi về một vấn đề cấp bách (như khủng hoảng tâm lý, bạo lực gia đình).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The presidents established a hot line to prevent misunderstandings during a crisis. (Các tổng thống đã thiết lập một đường dây nóng để ngăn ngừa hiểu lầm trong khủng hoảng.)
- If you feel depressed, please call the mental health hot line for support. (Nếu bạn cảm thấy chán nản, hãy gọi đường dây nóng về sức khỏe tâm thần để được hỗ trợ.)
- The company's customer service hot line is available 24/7. (Đường dây nóng dịch vụ khách hàng của công ty có sẵn 24/7.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up/establish a hot line": thiết lập một đường dây nóng.
- The two governments agreed to set up a hot line for direct communication. (Hai chính phủ đồng ý thiết lập một đường dây nóng để liên lạc trực tiếp.)
"to man/staff a hot line": vận hành, trực một đường dây nóng.
- Trained volunteers man the suicide prevention hot line every night. (Các tình nguyện viên được đào tạo trực đường dây nóng phòng chống tự tử mỗi đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Hotline (danh từ): Cách viết khác (không có dấu cách) của "hot line", cùng nghĩa.
- Please contact us via our customer hotline. (Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua đường dây nóng khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Emergency line: đường dây khẩn cấp.
- Direct line: đường dây trực tiếp.
- Helpline: đường dây trợ giúp (thường dùng trong bối cảnh tư vấn, hỗ trợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "hot line".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "hot line".)
danh từ
- đường dây nóng, đường dây nói đặc biệt (giữa người đứng đầu hai nước)